请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế tục
释义
thế tục
此岸性 <德国唯心主义哲学家康德认为事物的本体和现象之间存在一条不可逾越的鸿沟, 人只能认识处于鸿沟此岸的事物的现象, 叫做知识的此岸性。>
世俗 <流俗。>
cái nhìn thế tục.
世俗之见。
随便看
vào chầu
vào chỗ
vào chỗ ngồi
vào chủ ra tớ
vào cuộc
vào cảng
vào cửa
vào hè
vào hùa
vào hạ
vào học
vào kho
vào khoảng
vào liệm
vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng
vào lớp
vào miệng
vào mùa mai vàng
vào mộng
vào Nam ra Bắc
vào nghề
vào nhà cướp của
vào nơi nước sôi lửa bỏng
vào nề nếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 0:03:42