请输入您要查询的越南语单词:
单词
vào mộng
释义
vào mộng
入梦 <进入梦境, 指睡着(zháo), 有时也指别人出现在自己的梦中。>
随便看
muôn đời xanh tươi
muối
muối a-xít
muối biển
muối bỏ biển
muối cất
muối hồ
muối hột
muối khô
muối kiềm
muối lâu
muối lọc
muối mặt
muối mỏ
muối phe-ri xia-nic ka-li
muối sun-fát na-tri
muối thô
muối tinh
muối tiêu
muối tảng
muối vô cơ
muối vừng
muối ăn
muốn
muống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 19:42:01