请输入您要查询的越南语单词:
单词
vào hè
释义
vào hè
立夏 <交立夏节气; 夏季开始。>
vào hè, thời tiết ngày càng nóng bức.
立夏了, 天气一天一天地热起来。
数伏 <进入伏天; 伏天开始。参看〖三伏〗。>
随便看
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
nhân dịp
nhân gian
nhân giống
nhâng nháo
nhân hoà
nhân hoạ
nhân huynh
nhân hạt thông
nhân hậu
nhân khi
nhân khi cao hứng
nhân khẩu
nhân khẩu luận
nhân kiệt
nhân loại
nhân loại học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:28:37