请输入您要查询的越南语单词:
单词
thép hợp kim
释义
thép hợp kim
合金钢 <在碳钢中加入铬、钼、镍、铜等, 称为"合金钢"。性质较碳钢耐磨、耐腐蚀。>
随便看
quyết toán
quyết toán sổ sách
quyết tâm cao
quyết tâm lớn
quyết tử
quyết ý
quyết đoán
quyết đánh đến cùng
quyết định
quyết định bản án
quyết định bởi
quyết định cuối cùng
quyết định luận
quyết định nội bộ
quyết định phương án
quyết định sau cùng
quyết định đã ban hành
quyết định ở
quyền
quyền anh
quyền biến
quyền biểu quyết
quyền bính
quyền bầu cử
quyền cao chức trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 1:20:36