请输入您要查询的越南语单词:
单词
soda
释义
soda
纯碱 <无机化合物, 成分是碳酸钠(Na2 CO3 ), 白色粉末或颗粒, 水溶液呈强碱性。是玻璃、造纸、肥皂、洗涤剂、纺织、制革等工业的重要原料。也用来软化硬水。也叫纯碱。>
随便看
gỡ địa lôi
gợi
gợi cho biết
gợi chuyện
gợi lên
gợi lại
gợi mối thương cảm
gợi mở
gợi ra
gợi tình
gợi ý
gợn
gợn gợn
gợn sóng
gợt
gụ
gục
gục gặc
gục ngã
gục đầu
gừ
gừng
gừng càng già càng cay
gừng già
gừng gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 10:03:11