请输入您要查询的越南语单词:
单词
soi mói
释义
soi mói
吹毛求疵 < 故意挑剔毛病, 寻找差错。>
吹求 <挑剔(毛病)。>
抠 <不必要的深究; 向一个狭窄的方面深求。>
soi mói sách vở.
死抠书本。
方
捡漏儿 <寻找别人说话的漏洞; 抓把柄。>
随便看
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 0:23:31