请输入您要查询的越南语单词:
单词
thêm chuyện
释义
thêm chuyện
节外生枝 <比喻在问题之外又岔出了新的问题。>
加油添醋; 多生事端; 推波助澜 <比喻传述事情时, 任意增添情节, 夸大、渲染其内容。>
随便看
bào hao
bào huynh
bào mòn
bào ngư
bào nạo
bào phẳng
bào rãnh
bào sạch
bào thai
bào tròn
bào tử
bào tử nang
bào tử nấm
bào đệ
bào ảnh
bào ảo
bà phước
Bà Rịa
bà sui
bà sơ
bà thân
bà thím
bà thông gia
bà trẻ
bàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 5:55:15