请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưa leo
释义
dưa leo
菜瓜 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子心脏形, 花黄色。果实长形或椭圆形, 皮白绿色, 是一种蔬菜。>
黄瓜 <一年生草本植物, 茎蔓生, 有卷须, 叶子互生, 花黄色。果实圆柱形, 通常有刺, 成熟时黄绿色。是普通蔬菜。>
随便看
chỉ thú
chỉ thẳng ra
chỉ thị
chỉ thị viết tay
chỉ thống
chỉ thực
chỉ tiêu
chỉ tiêu chính
chỉ tiếc
chỉ tiếc rèn sắt không thành thép
chỉ toàn
hàng không
hàng không bán
hàng không dân dụng
hàng không mẫu hạm
hàng không vũ trụ
hàng không đủ cung ứng
hàng kim khí nhỏ
hàng kém chất lượng
hàng kém phẩm chất
hàng lang
hàng lang có trưng bày tranh ảnh
hàng lang sau
hàng len
hàng len dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 10:57:47