请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưa leo
释义
dưa leo
菜瓜 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子心脏形, 花黄色。果实长形或椭圆形, 皮白绿色, 是一种蔬菜。>
黄瓜 <一年生草本植物, 茎蔓生, 有卷须, 叶子互生, 花黄色。果实圆柱形, 通常有刺, 成熟时黄绿色。是普通蔬菜。>
随便看
cách tra chữ
cách trái ngược
cách trở
cách trừ
cách tuyệt
cách tân
cách Tây
cách tìm chữ
cách tính bằng bàn tính
cá chuối
cá chuồn
cách viết
cách viết khác
cách viết tay chữ phiên âm
cách viết thảo
cách viết tắt
cách xa
cách xa vạn dặm
cách xưa
cách xử lý
cách xử trí
cá chào mào
cá chày
cá chày thoi
cá chái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:40:58