请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưa đỏ
释义
dưa đỏ
西瓜 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子羽状分裂, 花淡黄色。果实是大形的浆果, 球形或椭圆形, 果肉水分很多, 味甜, 是夏季很好的果品。>
随便看
chầu rày
chầu rìa
chầu trời
chẩm cầm
chẩm cốt
chẩn
chẩn bần
chẩn bệnh
chẩn cấp
chẩn cứu
chẩn mạch
chẩn tai
chẩn thí
chẩn đoán
chẩn đoán bệnh
chẩn đoán chính xác
chẩn đoán lần đầu
chẩn đậu
chẩu
chẩy
chẫm
chẫm tửu
chẫm độc
chẫn tế
chẫu chàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 6:19:42