请输入您要查询的越南语单词:
单词
thì phải
释义
thì phải
吧 <在句末表示不敢肯定(不要求回答)。>
có lẽ hôm qua thì phải, anh ấy đến chỗ tôi.
大概是前天吧, 他到我这儿来。 就得; 就须; 就要 <必须。>
随便看
nguyên âm chính
nguyên âm ghép
nguyên âm mũi
nguyên âm đơn
nguyên âm đầu
nguyên ý
nguyên đán
nguyên động lực
nguyền
nguyện
nguyện cầu
nguyện thầm
nguyện trung thành
nguyện vọng lâu nay
nguyện vọng xưa
nguyện ý
nguyện ước
nguyệt
nguyệt biểu
nguyệt báo
nguyệt bổng
nguyệt cung
nguyệt cầm
nguyệt cầu
nguyệt hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:32:48