请输入您要查询的越南语单词:
单词
thính
释义
thính
鼻子尖 <嗅觉灵敏。>
尖; 敏感; 灵敏 <生理上或心理上对外界事物反应很快。>
tai thính.
耳朵尖。
听 <用耳朵接收声音。>
随便看
cực âm
cực âm và cực dương
cực ít
cực điểm
cực đoan
cực đông
cực đại
cực địa từ
cực độ
cự hôn
cự ly
cự ly bơi
cự ly bắn
cự ly giữa hai hàng
cự ly ngắn
cự lại
cự nho
cự nự
cự phách
cự phí
cự phú
Cự Thuỷ
cự thương
cự tuyệt
cựu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 15:23:04