请输入您要查询的越南语单词:
单词
mụt ruồi
释义
mụt ruồi
痣 <皮肤上生的青色、红色或黑褐色的斑痕或小疙瘩。多由先天性血管瘤或淋巴管瘤引起, 也有由皮肤色素沉着引起的, 不痛不痒。>
记 <皮肤上的生下来就有的深色的斑。>
随便看
mạng sống
mạng thép
mạng trùm đầu
mạng điện
mạnh
mạnh ai nấy làm
mạnh bước
mạnh bạo
mạnh dạn
mạnh dạn hơn
mạnh hiếp yếu
mạnh khoẻ
mạnh mẽ
mạnh mẽ cả đoán
mạnh mẽ dũng cảm
mạnh mẽ vang dội
mạnh như thác đổ
mạnh như vũ bão
mạnh nhất
mạnh tay
mạnh thường quân
mạnh vì gạo, bạo vì tiền
mạn kinh phong
mạn kinh tử
mạn lãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:13:05