请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi tác
释义
tuổi tác
春秋 <春季和秋季, 常用来表示整个一年, 也指人的年岁。>
高龄 <敬辞, 称老人的年龄(多指六十岁以上)。>
庚齿 <年庚; 年龄。>
年辈 <年龄和辈分。>
tuổi tác ngày một tăng.
年齿渐长。
tuổi tác đã cao.
年事已高。
年华; 年光 <时光; 年岁。>
年纪; 年齿; 年事; 年岁 <(人的)年龄。>
庚; 年龄 <人或动植物已经生存的年数。>
随便看
thức tỉnh
thức uống
thức uống lạnh
thức ăn
thức ăn bị nhiễm độc
thức ăn cao cấp
thức ăn chay
thức ăn chín
thức ăn dễ tiêu
thức ăn gia súc
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
thức ăn kích thích
thức ăn lỏng
thức ăn nguội
thức ăn ngày tết
thức ăn ngọt
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 8:06:22