请输入您要查询的越南语单词:
单词
mụ đĩ thoả
释义
mụ đĩ thoả
荡妇 <娼妇。古多指以歌舞为业的女艺人; 行为放荡淫乱的妇人。>
随便看
Đông Quản
Đông Sơn
Đông Triều
Đông Tấn
Đông y
Đông Á
Đông Âu
Đông Đô
Đơ-blin
Đơ-la-oe
Đương Dương
Đường Ngô
Đại Biệt Sơn
Đại Bản
Đại Bộ
Đại Cồ Việt
Đại Hàn dân quốc
Đại Khánh
Đại Lâm Tự
Đại Lộc
Đại Phật Các
Đại Thành
Đại Thế Đầu
Đại Tân sinh
Đại Tây Dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:32:33