请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đại Khánh
释义
Đại Khánh
大庆 <黑龙江省的地级市, 著名的石油化工城市。位于黑龙江省西南部松嫩平原上, 原称安达市, 1979年改为大庆市。是中国最大的石油产地, 也是世界大油田之一, 人口约76万。滨州铁路过此。>
随便看
chẳng lành
chẳng lâu sau
chẳng lẽ
chẳng lẽ không phải
chẳng lẽ là
chẳng lọ
chẳng mang theo gì
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 8:29:40