请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đại Tân sinh
释义
Đại Tân sinh
新生代 <地质年代的第五个代, 延续约五千九百万年, 是地质历史的最新的一个代, 分为第三纪和第四纪两个纪。在这个时期地壳有强烈的造山运动, 中生代的爬行动物绝迹, 哺乳动物繁盛, 生物达到高度发展 阶段, 和现代接近, 后期有人类出现。>
随便看
truy tận gốc
truy tặng
truy tố
truy vấn
truy xét
truy xét buôn lậu
truy điệu
truy đuổi
truy đến cùng
truy đến tận gốc
truyền
truyền bá
truyền báo
truyền bá tiếng tăm
truyền bóng
truyền chân
truyền chất độc
xây dựng cơ bản
xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
xây dựng lại
xây dựng rầm rộ
xây dựng sản nghiệp
xây dựng sự nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 16:10:13