请输入您要查询的越南语单词:
单词
mức sống
释义
mức sống
经济 <个人生活用度。>
mức sống nhà anh ấy tương đối thoải mái.
他家经济比较宽裕。
生活 <衣、食、住、行等方面的情况。>
mức sống của người dân sau giải phóng không ngừng được nâng cao.
解放后人民的生活不断提高。
随便看
ba bảy
ba bề bốn bên
Ba Bể
ba bị
ba... bốn
ba chân
ba chân bốn cẳng
ba chìm bảy nổi
ba chòm
ba chỉ
ba chồng
ba chớp ba nhoáng
ba chớp ba nháng
Ba-cu
ba cái
ba cây chụm lại nên hòn núi cao
ba dãy bảy khê
ba dãy bảy ngang
ba dãy bảy toà
ba-dô-ca
ba-dơ
ba-ga
Baghdad
ba giăng
ba-giăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:08