请输入您要查询的越南语单词:
单词
mức sống
释义
mức sống
经济 <个人生活用度。>
mức sống nhà anh ấy tương đối thoải mái.
他家经济比较宽裕。
生活 <衣、食、住、行等方面的情况。>
mức sống của người dân sau giải phóng không ngừng được nâng cao.
解放后人民的生活不断提高。
随便看
cây muồng rừng
cây mào gà
cây máu chó
cây mâm xôi
cây mây
cây mã lam
cây mã lan
cây mãng cầu
cây mãng cầu xiêm
cây mãnh cộng
cây mã thầy
cây mã tiền
cây mã vĩ tùng
cây mã đề
cây mã đề nước
cây mía
cây mít
cây móc
cây móc diều
cây móng bò
cây mùa cua
cây mù u
cây măng cụt
cây măng leo
cây măng tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:15:56