请输入您要查询的越南语单词:
单词
mức sống
释义
mức sống
经济 <个人生活用度。>
mức sống nhà anh ấy tương đối thoải mái.
他家经济比较宽裕。
生活 <衣、食、住、行等方面的情况。>
mức sống của người dân sau giải phóng không ngừng được nâng cao.
解放后人民的生活不断提高。
随便看
thời cơ đã đến
thời cận cổ đại
thời cổ
thời cổ xưa
thời cục
thời dịch
mai danh ẩn tích
mai gầm
mai hoa
mai hậu
mai kia
mai mái
mai mỉa
mai mối
mai mốt
mai một
Maine
mai ngọc trầm châu
mai phục
mai phục khắp nơi
mai quế lộ
mai rùa
mai sau
mai táng
mai táng theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:39:39