请输入您要查询的越南语单词:
单词
mứt ghim
释义
mứt ghim
糖葫芦; 糖葫芦儿 <一种食品, 用竹签把山楂果或海棠果等穿成一串儿, 蘸上熔化的冰糖、白糖或麦芽糖而制成。也叫冰糖葫芦。>
随便看
đối đáp vanh vách
đối đãi
đối đãi kém
đối đãi nhiệt tình
đối đãi tốt
đối đầu
đối đầu gay gắt
đối đẳng
đối địch
tự hạ mình
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
tự khiêm
tự khoe
tự khúc
tự khắc
tự khỏi
tự khởi tố
tự kiêu
tự kiềm chế
tự kiểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:38:06