请输入您要查询的越南语单词:
单词
mứt ghim
释义
mứt ghim
糖葫芦; 糖葫芦儿 <一种食品, 用竹签把山楂果或海棠果等穿成一串儿, 蘸上熔化的冰糖、白糖或麦芽糖而制成。也叫冰糖葫芦。>
随便看
chó béc-giê
chó bông
chóc
chó chê mèo lắm lông
chó chê mèo mửa
chó chết
chó chết chủ
chóc ngóc
chó con
chó cái
chó cò
chó có váy
chó cùng rứt giậu
chó cũi
chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng
chó cậy thế chủ
chó cắn Lã Động Tân
chó cắn nhau
chó cắn áo rách
chó cỏ
chó dại
chó dại cắn quàng
chó dữ
chó dữ mất láng giềng
chóe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:52:03