请输入您要查询的越南语单词:
单词
nam châm
释义
nam châm
磁 <物质能吸引铁、镍等金属的性能。>
磁石; 磁铁 <用钢或合金钢经过磁化制成的磁体, 有的用磁铁矿加工制成。>
磁体 <具有磁性的物体。磁铁矿、磁化的钢、有电流通过的导体以及地球、太阳和许多天体都是磁体。>
南针 <就是指南针, 比喻辨别正确发展方向的依据。>
随便看
chỉnh túc
chỉnh tề
chỉnh đốn
chỉnh đốn bổ sung
chỉnh đốn trang bị
chỉnh đốn trang phục
chỉnh đốn tác phong
chỉnh đốn và cải cách
chỉnh đốn và sắp đặt
chỉnh đốn đội ngũ
chỉ nhị
chỉ non thề biển
chỉ nói mà không làm
chỉ nói suông
chỉ nói suông mà không làm gì cả
chỉ ra
chỉ ra chỗ sai
chỉ ra và xác nhận
chỉ riêng
chỉ rõ
chỉ số
chỉ số giá hàng
chỉ số IQ
chỉ số khai căn
chỉ số thông minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 23:19:12