请输入您要查询的越南语单词:
单词
Nam Khúc
释义
Nam Khúc
南曲 <宋元明时流行于南方的各种曲调的统称, 调子柔和婉转, 用管乐器伴奏。>
随便看
bớ
bới
bới lông tìm vết
bới móc
bới móc từng chữ
bới móc đủ điều
bới mả
bới ra
bới sự
bới xương
bới đầu
bớ ngớ
bớp
bớt
bớt buồn
bớt chút thì giờ
phép hình thanh
phép hợp thành
phép khử
phép loại suy
phép mầu
phép nghiêm hình nặng
phép nghịch đảo
phép nguỵ biện
phép nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 8:18:26