请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai khẩn
释义
khai khẩn
开荒 <开垦荒地。>
khai khẩn đất hoang.
开荒荒地。
开垦; 垦 <把荒地开辟成可 以种植的土地。>
垦殖 <开垦荒地进行生产。>
随便看
cổ giả
cổ góp
cổ hoạ
cổ hoặc
cổ huấn
cổ hũ
cổ hạc
cổ học
cổ họng
cổ hủ
cổi
cổ kim
cổ kim nội ngoại
cổ kim trong ngoài
cổ kính
cổ lai
Cổ Loa
cổ lật
cổ lỗ
cổ lỗ sĩ
cổ lợi
cổ lục
cổ mộ
cổn
cổng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 0:47:35