请输入您要查询的越南语单词:
单词
bác học
释义
bác học
博物 < 动物、植物、矿物、生理等学科的总称。>
nhà bác học
博物学家。
nhà bác học; nhà thông thái
博学之士。
博学 <学问丰富。>
渊博 <(学识)深而且广。>
随便看
quả phật thủ
quả phỉ
quả phụ
quả phụ chưa cưới
quả quyết
quả quát lâu
quả quýt
quả quất
quả sa-bô-chê
quả sung
quả sóc
quả sơn tra
quả sơn trà
quả sổ
quả tang
quả thanh yên
quả thông
quả thận
quả thật
quả thế
quả thục đậu khấu
quả thực
quả tim
quả to
quả trám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:39:40