请输入您要查询的越南语单词:
单词
bác sĩ
释义
bác sĩ
大夫; 太医; 医生 <掌握医药知识、以治病为业的人。>
西医 <运用上述医学理论和技术治病的医生。>
医师 <受过高等医学教育或具有同等能力、经国家卫生部门审查合格的负主要医疗责任的医务工作者。>
博士 <学位的最高一级。>
随便看
ăn kẹ
ăn kỹ làm dối
ăn liên hoan
ăn làm
ăn lãi
ăn lên
ăn lót dạ
ăn lót lòng
ăn lông uống máu
ăn lông ở lỗ
ăn lúa non
ăn lường
ăn lạt
ăn lấn
ăn lấy chắc, mặc lấy bền
ăn lẩu
ăn lận
ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ
ăn lễ
ăn lộc
ăn lời
ăn lừa
ăn mau đánh chóng
ăn miếng chả, trả miếng nem
ăn miếng giả miếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:34:41