请输入您要查询的越南语单词:
单词
bác sĩ
释义
bác sĩ
大夫; 太医; 医生 <掌握医药知识、以治病为业的人。>
西医 <运用上述医学理论和技术治病的医生。>
医师 <受过高等医学教育或具有同等能力、经国家卫生部门审查合格的负主要医疗责任的医务工作者。>
博士 <学位的最高一级。>
随便看
dòng chính
dòng chính gốc
dòng chảy
dòng chảy ngược
dòng chảy ngầm
dòng chảy ổn định
dòng chữ
dòng duy nhất
dòng dõi
dòng dõi quý tộc
dòng dõi vua chúa
dòng giống
dòng hải lưu
dòng họ
dòng họ bên mẹ
dòng họ nhà vua
dòng khí áp thấp
dòng lệch
dòng máu
dòng người
dòng ngầm
dòng nhiệt điện
dòng nước
dòng nước biển
dòng nước băng giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:45:19