请输入您要查询的越南语单词:
单词
bá chủ
释义
bá chủ
霸主 <在某一领域或地区称霸的人或集团。>
bá chủ văn đàn
文坛霸主。
霸 <古代诸侯联盟的首领。>
Mỹ muốn làm bá chủ thế giới
美国妄想称霸世界。
随便看
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
ì ạch
ì ọp
đánh đôi
đánh đôi đánh đọ
đánh đông dẹp bắc
đánh đùng
đánh đĩ
đánh đơn
đánh đường
đánh đường hầm
đánh đầu
đánh đập
đánh đập tra hỏi
đánh đập tàn nhẫn
đánh đắm
đánh địa lôi
đánh địch bất ngờ
đánh địt
đánh đố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:49:26