请输入您要查询的越南语单词:
单词
bá chủ
释义
bá chủ
霸主 <在某一领域或地区称霸的人或集团。>
bá chủ văn đàn
文坛霸主。
霸 <古代诸侯联盟的首领。>
Mỹ muốn làm bá chủ thế giới
美国妄想称霸世界。
随便看
bất kể
bất kể lớn nhỏ
bất kể thế nào
bất kỳ
bất kỳ loại nào
bất kỳ nhi ngộ
bất kỳ thế nào
bất kỳ việc gì
bất luận
bất luận lớn hay nhỏ
bất luận thế nào
bất lương
bất lịch sự
bất lợi
bất lực
bất minh
bất mãn
bất mục
bất nghì
bất nghĩa
bất ngờ
bất ngờ tạo phản
bạc đãi
bạc đạn
bạc đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 23:04:07