请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạch động
释义
mạch động
脉冲 <指变化规律类似电脉冲的现象, 如脉冲激光器。>
脉动 <机器或电流强度等像脉搏那样地周期性运动或变化。>
随便看
bóng ma
bóng mát
bóng mặt trời
bóng mịn
bóng mờ
bóng nguyệt
bóng người
bóng ngược
bóng nhim
bóng nhoáng
bóng nhâm
bóng nhẫy
bóng ném
bóng nước
bóng nắng
bóng râm
bóng rắn trong cốc
bóng rọi
bóng rổ
bóng thỏ
bóng tròn
bóng trăng
bóng tà
bóng túi
bóng tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 5:00:06