请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạng lưới
释义
mạng lưới
管线 <各种管道和电线、电缆等的总称。>
网 <像网一样的组织或系统。>
mạng lưới giao thông
交通网。
mạng lưới thông tin
通信网。
网子 < 象网的东西。特指妇女罩头发的小网。>
线路 <电流、运动物体等所经过的路线。>
mạng lưới giao thông trong thành phố.
市内交通线路。
随便看
chống bạo lực
chống bắt phu
chống bụi
chống chấn động
chống chế
chống chọi
chống càn
chống cự
chống cự lại
chống giao nộp lương thực
chống giữ
chống gỉ
chống hạn
chống lũ
chống lũ lụt
chống lại
chống lại chủ nghĩa bá quyền
chống lại lệnh bắt
chống lạnh
chống lệnh
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
chống ngự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 3:57:58