请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạng lưới
释义
mạng lưới
管线 <各种管道和电线、电缆等的总称。>
网 <像网一样的组织或系统。>
mạng lưới giao thông
交通网。
mạng lưới thông tin
通信网。
网子 < 象网的东西。特指妇女罩头发的小网。>
线路 <电流、运动物体等所经过的路线。>
mạng lưới giao thông trong thành phố.
市内交通线路。
随便看
ngạch
ngạch bậc
ngạch cửa
ngạch ngũ
ngạch quân dự bị
ngạch số
ngạch trống
ngạch định
ngạc nhiên
ngạc nhiên mừng rỡ
ngạc nhiên nghi ngờ
ngạc nhiên thú vị
ngại
ngại gì
ngại khó
ngại làm phật lòng
ngại ngùng
ngại ngại
ngại ngần
ngại rầy rà
ngại rằng
ngạn
ngạnh
ngạn ngữ
ngạn ngữ cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 14:42:43