请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạng lưới
释义
mạng lưới
管线 <各种管道和电线、电缆等的总称。>
网 <像网一样的组织或系统。>
mạng lưới giao thông
交通网。
mạng lưới thông tin
通信网。
网子 < 象网的东西。特指妇女罩头发的小网。>
线路 <电流、运动物体等所经过的路线。>
mạng lưới giao thông trong thành phố.
市内交通线路。
随便看
cướp của người giàu chia cho người nghèo
cướp dọc đường
cướp giật
cướp giật tiền của
cướp lấy
cướp lời
cướp máy bay
cướp ngôi
cướp ngôi vua
cướp ngục
cướp nhà khó phòng
cướp phá
cướp sông
cướp sạch
cướp sống
cướp tróc
cướp trại
cướp tù
cướp đoạt
cướp đoạt chính quyền
cướp đường
cười
cười bò lăn bò càng
cười bò ra
cười bể bụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 0:58:04