请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng đo thị lực
释义
bảng đo thị lực
目力表 ; 视力表 <测验视力的图, 图上印着几排符号或字母, 各排大小不一, 视力强弱以所能看清的符号或字母的大小来判定。>
随便看
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 22:43:21