请输入您要查询的越南语单词:
单词
hối lỗi
释义
hối lỗi
懊悔; 悔恨 <做错了事或说错了话, 心里自恨不该这样。>
反省 <回想自己的思想行动, 检查其中的错误。>
改悔 <认识错误, 加以改正。>
回头 <悔悟; 改邪归正。>
悔过 <承认并追悔自己的错误。>
hối lỗi sửa sai
悔过自新。
thành khẩn ăn năn hối lỗi.
诚恳悔过。
có biểu hiện hối lỗi
有悔罪表现。
悔罪 <悔恨自己的罪恶。>
随便看
người già cô đơn
người giàu
người giàu kinh nghiệm
người giám hộ
người giám sát
người gió chiều nào theo chiều ấy
người giúp việc
người giúp việc đắc lực
người giúp đỡ
người giơ đầu chịu báng
người giỏi
người giỏi bậc nhất
người giỏi giang
người giỏi nhất
người giỏi săn tin
người giỏi võ
người giỏi đất thiêng
người giới thiệu chương trình
người giữa
người goá vợ
người gác cổng
người gác cửa
người gác ghi
người gây cháy
người gây nên hoả hoạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:54:27