请输入您要查询的越南语单词:
单词
oi bức
释义
oi bức
闷; 闷气 <气压低或空气不流通而引起的不舒畅的感觉。>
oi bức; hầm hơi.
闷热。
gian phòng này không có cửa sổ, oi bức quá.
这间房没开窗户, 太闷了。
闷热; 毒热; 郁热; 燠热 <天气很热, 气压低, 湿度大, 使人感到呼吸不畅快。>
thời tiết rất oi bức
天气郁热。
thời tiết oi bức
天气燠热。
随便看
bắn phá
bắn pháo
bắn pháo vào
bắn phát một
bắn phát đầu
bắn quét
bắn ra
bắn rơi
bắn súng
bắn súng chào
bắn tan
bắn thẳng
bắn tin
bắn tiếng
bắn tiếng đe doạ
bắn toé
bắn trúng
không rõ rệt
không rõ tình hình
không rút chân ra được
không rườm rà
không rảnh
không rảnh nổi
không rập khuôn
không rỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 4:18:59