请输入您要查询的越南语单词:
单词
oi bức
释义
oi bức
闷; 闷气 <气压低或空气不流通而引起的不舒畅的感觉。>
oi bức; hầm hơi.
闷热。
gian phòng này không có cửa sổ, oi bức quá.
这间房没开窗户, 太闷了。
闷热; 毒热; 郁热; 燠热 <天气很热, 气压低, 湿度大, 使人感到呼吸不畅快。>
thời tiết rất oi bức
天气郁热。
thời tiết oi bức
天气燠热。
随便看
hoa diện
hoa do sâu bọ truyền phấn
hoa dâm bụt
hoa dạ hương
hoa dại
hoa giáp
hoa giả
hoa giấy
hoa giống
hoa hoà thượng
hoa hoè
hoa hoè hoa sói
hoa hublông
hoa huệ
hoa huệ tây
hoa hàn
hoa hương bồ
hoa hướng dương
Hoa Hạ
hoa hải đường
hoa hồi
hoa hồng
hoa hồng cẩn
hoa hồ điệp
hoa khiên ngưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 18:24:30