请输入您要查询的越南语单词:
单词
hối lộ
释义
hối lộ
贿; 赇; 赂; 贿赂 <用财物买通别人。>
nhận hối lộ.
纳贿。
đòi hối lộ.
索贿。
nhận hối lộ.
受赇。
hối lộ cấp trên
贿赂上司。
买关节 <用金钱买通别人; 行贿路。>
纳贿 <行贿。>
走关节 <给政府某些环节的官员私下送礼, 以打通办事渠道。>
随便看
bán anh em xa, mua láng giềng gần
bán buôn
bán... bán
bán bưng
bán bớt
bán cao da chó
bán chác
bán chính thức
bán chạy
bán chịu
bán cung cấp
bán cân
bán công khai
bán cúp
bán cất
bán cầu
bán của cải lấy tiền mặt
bán cửa hàng
bán danh
bán dạo
bán dốc
báng
báng bổ
báng bổ thần thánh
bá nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 15:36:12