请输入您要查询的越南语单词:
单词
hối lộ
释义
hối lộ
贿; 赇; 赂; 贿赂 <用财物买通别人。>
nhận hối lộ.
纳贿。
đòi hối lộ.
索贿。
nhận hối lộ.
受赇。
hối lộ cấp trên
贿赂上司。
买关节 <用金钱买通别人; 行贿路。>
纳贿 <行贿。>
走关节 <给政府某些环节的官员私下送礼, 以打通办事渠道。>
随便看
khôn đâu đến trẻ, khoẻ đâu đến già
khôn độc không bằng ngốc đàn
khô nước
khô nẻ
khô nứt
khô queo
khô quắt
khô ráo
khô vàng
khô vừng
khô xác
khô xốp
khô đét
khô đậu
khù khờ
khùng
khú
khúc
khúc bi thương
khúc chiết
khúc cong
khúc cuối
khúc cây
khúc côn cầu
khúc dạo đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 7:42:10