请输入您要查询的越南语单词:
单词
hối lộ
释义
hối lộ
贿; 赇; 赂; 贿赂 <用财物买通别人。>
nhận hối lộ.
纳贿。
đòi hối lộ.
索贿。
nhận hối lộ.
受赇。
hối lộ cấp trên
贿赂上司。
买关节 <用金钱买通别人; 行贿路。>
纳贿 <行贿。>
走关节 <给政府某些环节的官员私下送礼, 以打通办事渠道。>
随便看
điện
điện ba
điện báo
điện báo hữu tuyến
điện báo viên
điện báo vô tuyến
điện báo ảnh
điện bình
điện cao thế
điện chia buồn
điện chính
điện chúc mừng
điện chầu
điện cơ
điện cực
điện cực cơ bản
điện cực dương
điện cực trần
điện cực tấm
điện dung
điện dung lưới
điện dung vào
điện dương
điện dịch
điện gia dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 0:07:20