请输入您要查询的越南语单词:
单词
chịu nợ
释义
chịu nợ
认帐 <承认所欠的帐, 比喻承认自己说过的话或做过的事(多用于否定式)。>
赊欠 <买卖货物时买方延期交款, 卖方延期收款。>
随便看
mai ngọc trầm châu
mai phục
mai phục khắp nơi
mai quế lộ
mai rùa
mai sau
mai táng
mai táng theo
mai vàng
mai đây
Maksim Gorky
ma-két
ma-két trang in
Ma-kê-đô-ni-a
ma kết
Malabo
Ma-la-bô
Ma-lai-xi-a
ma lanh
Ma-la-uy
Malawi
Malaysia
Maldives
Male
ma lem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:59:59