请输入您要查询的越南语单词:
单词
số phận
释义
số phận
定命 <注定的命运或寿数。>
劫数 <佛教徒所谓注定的灾难。>
命 <指生死、贫富和一切遭遇(迷信的人认为是生来注定的)。>
thuyết số phận.
宿命论。
命数; 命运 <指生死、贫富和一切遭遇(迷信的人认为是生来注定的)。>
缘 <缘分。>
số phận con người
人缘
运道; 运 <运气。>
随便看
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
ý nghĩa quan trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 0:26:23