请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chịu phục
释义 chịu phục
 服气 <由衷地信服。>
 hai người rất tự phụ, không ai chịu phục ai cả.
 两个人都很自负, 互不服气。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 16:06:06