请输入您要查询的越南语单词:
单词
chọn bông làm giống
释义
chọn bông làm giống
穗选 <一种选种方法, 在田间选择合乎优良品种条件的穗子, 留做种子。穗选可以保持农作物品种的质量。>
随便看
eo lưng
eo sách
eo sèo
eo sông
eo éo
eo óc
eo đất
Equatorial Guinea
Erbi
E-ri-dâu-nơ
Eritrea
e rằng
e sợ
Ethiopia
e thẹn
Euro
Eutecti
E-xtô-ni-a
e é
e ấp
Falkland Islands
fa-ra
Faraday
Fa-ra-mi-ta
Fargo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:32