请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy tắc chính tả
释义
quy tắc chính tả
正字法 <文字的书写或拼写规则。>
随便看
Đông y
Đông Á
Đông Âu
Đông Đô
Đơ-blin
Đơ-la-oe
Đương Dương
Đường Ngô
Đại Biệt Sơn
Đại Bản
Đại Bộ
Đại Cồ Việt
Đại Hàn dân quốc
Đại Khánh
Đại Lâm Tự
Đại Lộc
Đại Phật Các
Đại Thành
Đại Thế Đầu
Đại Tân sinh
Đại Tây Dương
Đại Việt
Đại Vận Hà
Đại Đao Hội
Đại Đô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 17:31:12