请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ chừng
释义
độ chừng
把 < 加在"百, 千, 万"和"里, 斤, 个"等量词后头, 表示数量近于这个单位数(前头不能再加数量词)。>
可; 大约; 约莫; 大概; 上下; 左右 <表示估计的数目不十分精确(句子里有数字)。>
随便看
làm chúa tể
làm chấn động
làm chậm lại
làm chết
làm chủ
làm chứng
làm cong
làm càn
làm cái
làm cái gì
làm cái một
làm cân bằng
làm cò
làm công dài hạn
làm công ngắn hạn
làm công nhật
làm cùng lúc
làm cơm
làm cảm động
làm cẩu thả
làm cỏ
làm cỏ lúa
làm cỏ mùa hè
làm cụt hứng
làm cứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:09