请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết liệt
释义
quyết liệt
白热化 < (事态感情等)发展到最紧张的阶段。>
火热 <紧张激烈。>
激烈 <(动作、言论等)剧烈。>
thi chạy 100m là môn vận động thể thao rất quyết liệt.
百米赛跑是一项很激烈的运动。
生死攸关 <关系到人的生存和死亡(攸:所)。>
转剧 <趋于剧烈, 如重或恶化终场前半小时, 双方运动员拼抢开始转剧。>
随便看
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
chơi gái
chơi hè
chơi họ
chơi hội
chơi không phải trả tiền
chơi khăm
chơi lang bang
chơi liều
chơi lêu lổng
chơi lông bông
chơi miễn phí
chơi mạt chược
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:43:57