请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết liệt
释义
quyết liệt
白热化 < (事态感情等)发展到最紧张的阶段。>
火热 <紧张激烈。>
激烈 <(动作、言论等)剧烈。>
thi chạy 100m là môn vận động thể thao rất quyết liệt.
百米赛跑是一项很激烈的运动。
生死攸关 <关系到人的生存和死亡(攸:所)。>
转剧 <趋于剧烈, 如重或恶化终场前半小时, 双方运动员拼抢开始转剧。>
随便看
giấu mặt
giấu mối
giấu nghề
giấu trong lòng đất
giấu trong tay áo
giấu trên lừa dưới
giấu tung tích
giấu tài
giấu tên
giấu tên giấu họ
giấu đi
giấu đầu hở đuôi
giấu đầu lòi đuôi
giấy
giấy biên nhận
giấy biên nhận bưu kiện
giấy bác sĩ
giấy báo
giấy báo nhận tiền
giấy báo thi đậu
giấy báo tin
giấy bìa
giấy bìa cứng
giấy bìa sách
giấy bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:46:09