请输入您要查询的越南语单词:
单词
luẩn quẩn trong lòng
释义
luẩn quẩn trong lòng
想不开 <不如意的事情存在心中摆脱不了。>
随便看
nhỏ xíu
nhỏ yếu
nhố nhăng
nhốn nháo
nhốt
nhồi cho vịt ăn
nhồi máu
nhồi nhét
nhồi sọ
nhồi tường đất
nhồm nhoàm
nhồng
nhổ
nhổ bật rễ
nhổ cây tìm rễ
nhổ cả rể
nhổ cấy
nhổ cỏ
nhổ cỏ cả rễ
nhổ cỏ nhổ tận gốc
nhổ cỏ tận gốc
nhổ gai trong mắt
nhổ giò
nhổ gốc lúa
nhổ neo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/25 4:46:40