请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyết đoán
释义
quyết đoán
大刀阔斧 <比喻办事果断而有魄力。>
决断 <拿主意; 做决定。>
魄力 <指处置事情所具有的胆识和果断的作风。>
果 <果断。>
果断 <有决断; 不犹豫。>
anh ấy giải quyết vấn đề rất quyết đoán.
他处理问题很果断。
随便看
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
kế sách cũ
kết
kết bè
kết bè kết cánh
kết bè kết phái
kết bè kết đảng
kết băng
kết bạn
kết bầy
kết bọn
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
kết cấu bằng thép
kết cấu chặt
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:51:41