请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá chừng
释义
quá chừng
不得了 < 表示程度很深。>
够呛; 够戗 <十分厉害; 够受的。>
mệt quá chừng
累得够戗。
làm việc cả ngày, mệt quá chừng.
干了一天活儿, 累得真够受的。
够瞧的 <十分厉害; 够受的; 看不下去。>
够受的 <达到或超过人所能忍受的最大限度, 含有使人受不了的意思。>
逾常 <超过寻常。>
无度 <没有节制。>
过头; 过头儿 <超过限度; 过分。>
过于 <副词, 表示程度或数量过分; 太。>
随便看
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
đẹp cả đôi bên
đẹp duyên
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
đẹp lạ thường
đẹp mắt
đẹp mặt
đẹp ngang nhau
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
đẹp như tranh
đẹp ra
đẹp trai
đẹp trời
đẹp tuyệt
đẹp và tĩnh mịch
đẹp vô cùng
đẹp ý
đẹp đôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 3:15:30