请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá chừng
释义
quá chừng
不得了 < 表示程度很深。>
够呛; 够戗 <十分厉害; 够受的。>
mệt quá chừng
累得够戗。
làm việc cả ngày, mệt quá chừng.
干了一天活儿, 累得真够受的。
够瞧的 <十分厉害; 够受的; 看不下去。>
够受的 <达到或超过人所能忍受的最大限度, 含有使人受不了的意思。>
逾常 <超过寻常。>
无度 <没有节制。>
过头; 过头儿 <超过限度; 过分。>
过于 <副词, 表示程度或数量过分; 太。>
随便看
ngày kìa
ngày kết hôn
ngày kỵ
ngày kỷ niệm
ngày lao động
ngày lao động quốc tế
ngày làm việc
ngày lành
ngày lành tháng tốt
ngày lên đường
ngày lẻ
ngày lễ
ngày lễ ngày tết
ngày lễ Phật Đản
ngày lụn tháng qua
ngày mai
ngày mùa
ngày mùa bận rộn
ngày mùng một tháng giêng
ngày mấy
ngày mốt
ngày mồng một tháng năm
ngày mồng tám tháng chạp
ngày một
ngày một ngày hai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 23:55:58