请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp đồng
释义
hợp đồng
承揽 <承办业务的契约。>
合同; 合约 <两方面或几方面在办理某事时, 为了确定各自的权利和义务而订立的共同遵守的条文。>
hợp đồng sản xuất và tiêu thụ.
产销合同。
hợp đồng kinh doanh.
经营合同。
hợp đồng đặt hàng.
订货合同。
协定 <协商后订立的共同遵守的条款。>
意向书 <在经济活动中签署的表明双方意向的文书。>
约据 <合同、契约等的统称。>
随便看
kéo bè kéo đảng
kéo bông
kéo bộ
kéo co
kéo cày trả nợ
kéo cánh
kéo căng
kéo cưa
mô-men xoắn
Mô Mẫu
môn
Mô-na-cô
môn bài
môn bóng nước
môn bơi bướm
môn bắn cung
môn bắt buộc
môn chính
môn cơ sở
môn cầu lông
mông
Mông Cổ
mông lung
mông muội
mông mênh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 0:37:09