请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sả
释义
cây sả
香茅 < 多年生草本植物, 叶子扁平, 长而宽, 圆锥花序。生长在热带地区。茎和叶子可以提取香茅油, 用做香水的原料。>
随便看
dật thoại
dật tài
dậu
dậy
dậy màu
dậy mùi
dậy thì
dậy được
dậy đất
dắn
dắn dỏi
dắt
dắt díu
dắt khách
dắt la thuê
dắt lừa thuê
dắt mũi
dắt mối
dắt ngựa đi rong
dắt tay nhau
dắt trâu chui qua ống
dắt đi dạo
dắt đi rong
dắt đường
dằm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 14:31:36