请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sậy
释义
cây sậy
芦; 芦苇 <多年生草本植物, 多生在水边, 叶子披针形, 茎中空, 光滑, 花紫色, 花的下面有很多丝状的毛。茎可以编席, 也可以造纸。地下茎可以入药。也叫苇或苇子。>
随便看
áo may-ô
áo mãng bào
áo mũ chỉnh tề
áo mưa
áo mặc
áo mặc ngoài
áo mền
áo mỏng
áo ngoài
áo ngắn
áo ngủ
áo ngực
áo nhung
áo nhà sư
áo năm tà
áo nịt
áo nịt vú
áo nối thân
áo pa-đờ-xuy
áo pa-đờ-xuy có mũ chùm đầu
áo pháo
áo quan
áo quần
áo quần bảnh bao
áo quần có số hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 16:51:39