请输入您要查询的越南语单词:
单词
xịt
释义
xịt
哑 <因发生故障, 炮弹、子弹等打不响。>
瞎; 不响 <炮弹打出去不响或爆破装置引火后不爆炸。>
không quả pháo nào xịt.
炮炮不瞎。
喷; 射 <(液体、气体、粉末等)受压力而射出。>
泄; 漏 <液体、气体排出。>
随便看
làm tỉnh ngộ
làm tốt
làm tổn hại
làm tổn thương
làm tội
làm tức giận
làm từng bước
làm từ thiện
làm vinh dự
làm vinh dự cho dòng họ
làm việc
làm việc ban đêm
làm việc chung
làm việc có chủ đích
làm việc cực nhọc
làm việc hỉ
làm việc không cần thiết
làm việc không nên làm
làm việc không thực tế
làm việc lại
làm việc nghĩa không được chùn bước
làm việc ngoài bổn phận
làm việc ngoài giờ
làm việc nguy hiểm
làm việc ngày đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:38:20