请输入您要查询的越南语单词:
单词
xị xị
释义
xị xị
肿胀。
随便看
thiện tâm
thiện tính
thiện tục
thiện vị
thiện xạ
thiện xạ như thần
thiện ác
thiện ý
thiệp
thiệp báo tin
thiệp chúc mừng
thiệp chúc tết
thiệp liệp
thiệp lịch
thiệp mời
thiệp sự
thiệp thế
thiệp đời
thiệt
thiệt chiến
thiệt hơn
thiệt hại
thiệt hại nghiêm trọng
thiệt hại nặng
thiệt hại vì rét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:01:30