请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sổ
释义
cây sổ
猕猴桃 <落叶藤本植物, 叶子互生, 圆形或卵形, 花黄色, 浆果球形。果实可以吃, 又可入药, 茎皮纤维可以做纸, 花可以提制香料。>
随便看
kít
kí tên
Kông-pút
ký
ký bản cung khai
ký chính thức
ký chủ
ký danh
ký giam
ký giả
ký gởi
ký gửi
ký hiệp ước
ký hiệp ước cầu hoà
ký hiệu
ký hiệu nguyên tố
ký hiệu phiên âm quốc tế
ký hiệu phần trăm
ký hiệu tên riêng
ký hiệu đúng
ký hoài
ký hoạ
ký hợp đồng bao tiêu
hài hước
hài kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:55:10