请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sổ
释义
cây sổ
猕猴桃 <落叶藤本植物, 叶子互生, 圆形或卵形, 花黄色, 浆果球形。果实可以吃, 又可入药, 茎皮纤维可以做纸, 花可以提制香料。>
随便看
họ Đông
họ Đông Dã
họ Đông Phương
họ Đông Quách
họ Đường
họ Đại
họ Đạm
họ Đạt
họ Đạt Hề
họ Đảng
họ Đậu
họ Đằng
họ Đặng
họ Đề
họ Để
họ Đệ
họ Địch
họ Định
họ Đốn
họ Đồ
họ Đồng
họ Đổ
họ Đổng
họ Đỗ
họ Độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 0:26:04