请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tam thất
释义
cây tam thất
植
土参 <植物名。五加科人参属, 多年生草本。根茎粗壮, 茎高可达六十公分, 地下根粗。掌状复叶, 柄着生小叶三至五片。伞形花序顶生, 花小, 白色。果实如小豆, 秋熟, 红色。根茎可供药用。>
随便看
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
thông đồng với nước ngoài
thông đồng với địch
thôn hoang vắng
thôn làng
thôn lạc
thôn nữ
thôn phu
thôn phường
thôn phụ
thôn quê
thôn trang
thôn trưởng
thôn trấn
thôn tính
thôn tính tiêu diệt
thôn vắng
thôn xã
thôn xóm
thôn xóm miền núi
thôn ấp
thô nặng
thôn ổ
thô sơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:51:03