请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâu quá không gặp
释义
lâu quá không gặp
久违 <客套话, 好久没见。>
lâu quá không gặp, mấy năm nay ông đi đâu?
久违了, 这几年您上哪儿去啦?
随便看
cúng 49 ngày
cúng bái
cúng bái hành lễ
cúng bái tổ tiên
cúng cháo
cúng cô hồn
cúng cơm
cúng cầu phúc
cúng lễ
cúng mãn tang
cúng mộ
cúng Phật
cúng Phật cầu phúc
cúng quải
cúng thất tuần
cúng trai tăng
cúng trừ tà
cúng tuần
cúng tế
cúng tế kèm
cúng vái
cúng xả tang
cúng ông táo
cúng đoạn tang
cúp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 1:11:52