请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm gấp
释义
làm gấp
开快车 <比喻加快工作, 学习速度。>
突击 <比喻集中力量, 加快速度, 在短时期内完成某项工作。>
làm gấp hai đêm liên tiếp mới viết xong bản thảo.
连续突击了两个晚上才把稿子写完。
随便看
cây trồng trong nhà ấm
cây trồng vụ hè
cây trồng vụ đông
cây trồng xen
cây trụ
cây trứng gà
cây tu hú
cây tu-líp
cây tuyết liễu
cây tuân tử
cây tàu bay
cây táo
cây táo chua
cây táo gai
cây táo hồng
cây táo ta
cây táo tây
cây táo tây dại
cây táo đen
cây tía tô
cây tóc tiên
cây tóc tiên nước
cây tô hấp
cây tô thiết
cây tùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:21:16