请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm gấp
释义
làm gấp
开快车 <比喻加快工作, 学习速度。>
突击 <比喻集中力量, 加快速度, 在短时期内完成某项工作。>
làm gấp hai đêm liên tiếp mới viết xong bản thảo.
连续突击了两个晚上才把稿子写完。
随便看
nồi vuông úp vung tròn
nồi xúp-de
nồi áp suất
nồi đun nước
nồi đáy
nồi đúc đồng
nồi đất
nồm
nồng
nồng cháy
nồng cốt
nồng hậu
nồng nhiệt
nồng nàn
nồng nặc
nồng nỗng
nồng nực
nồng thắm
nồng đượm
nổi
nổi bật
nổi bật giữa đám đông
nổi bật đặc biệt
nổi bệnh
nổi bọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:47