请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm gấp
释义
làm gấp
开快车 <比喻加快工作, 学习速度。>
突击 <比喻集中力量, 加快速度, 在短时期内完成某项工作。>
làm gấp hai đêm liên tiếp mới viết xong bản thảo.
连续突击了两个晚上才把稿子写完。
随便看
trường cải tạo
trường cửu
trường dân lập
trường dạ
trường dạy nghề
Trường Giang
Trường Giang Tam Hiệp
trường giáo dưỡng
trường hận
trường học
trường học cũ
trường học miễn phí
trường hợp
trường hợp bất khả kháng
trường hợp cá biệt
trường hợp ngoại lệ
trường hợp đặc biệt
trường kiếm
trường kỳ
trường kỳ kháng chiến
trường kỷ
trường kỹ thuật
trường làng
trường mâu
trường mùa đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:40:10