请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh cung
释义
lãnh cung
冷宫 <戏曲、旧小说中指君主安置失宠的后妃的地方, 现在比喻存放不用的东西的地方。>
vứt vào lãnh cung.
打入冷宫。
随便看
vùng xung quanh
vùng ôn đới
vùng Đông bắc Trung quốc
vùng đó
vùng đất bằng
vùng đất bằng phẳng
vùng đất cằn cỗi
vùng đất hoang
vùng đất thấp
vùng đất trù phú
vùng đất trọng yếu
vùng đầm lầy
vùng địa chấn
vùng địa cực
vùng định cư
vùng động đất
vùn vụt
vù vù
vú
vú bò
vú cao su
vú em
vú già
vú giả
vú lép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 13:47:37